quickly {trạng} · một cách nhanh chóng · nhanh chóng. volume_up. quick {tính}. VI. nhanh; lẹ; mau chóng; nhanh chóng; nhanh lẹ. volume_up. quick-tempered {tính}.
Minimal pembelian Rp 50.000
Sampai dalam 1-2 hari